tarabiscoté

Học thuật
Thân thiện
tarabiscoté

Un meuble tarabiscoté se trouve dans le salon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều đường xoắn, trang trí cầu kỳ, rườm rà: Dùng để mô tả một vật thể, một kiểu dáng hoặc một chi tiết trang trí hình dáng phức tạp, uốn lượn, quá mức cầu kỳ.
    • Kiểu cách, màu mè (về văn phong, lời nói): Dùng để chỉ một cách diễn đạt, một phong cách viết hoặc nói quá trau chuốt, phức tạp, thiếu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La façade du bâtiment est ornée de motifs tarabiscotés. (Mặt tiền của tòa nhà được trang trí bằng những họa tiết cầu kỳ, rườm rà.)
    • Il a un style d'écriture très tarabiscoté. (Anh ấy có một phong cách viết rất kiểu cách.)
    • Évitez les phrases tarabiscotées pour plus de clarté. (Hãy tránh những câu văn kiểu cách để đạt được sự rõ ràng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un raisonnement tarabiscoté": Một lập luận rối rắm, phức tạp một cách không cần thiết.

    • Sa démonstration est tellement tarabiscotée qu'on ne comprend plus rien. (Bài chứng minh của anh ta rối rắm đến mức chẳng ai hiểu nữa.)
  • "Une mécanique tarabiscotée": Một cơ chế, bộ máy được thiết kế quá phức tạp.

    • Ce vieux réveil a un mécanisme tarabiscoté. (Chiếc đồng hồ báo thức này có một cơ chế rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarabiscotage (danh từ giống đực): Hành động làm cho cầu kỳ, rườm rà; tình trạng cầu kỳ, rườm rà.

    • Le tarabiscotage de son discours le rend illisible. (Sự cầu kỳ trong bài diễn văn của ông ta khiến trở nên khó hiểu.)
  • Tarabiscoter (ngoại động từ): Làm cho cầu kỳ, rườm rà; trau chuốt quá mức.

    • Il a tarabiscoté son exposé avec trop de détails inutiles. (Anh ấy đã làm cho bài thuyết trình của mình trở nên rườm rà với quá nhiều chi tiết không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Compliqué: Phức tạp.
  • Alambiqué: Rối rắm, quanh co (thường dùng cho lời nói, văn chương).
  • Rococo: Theo phong cách -- (cầu kỳ, trang trí nhiều).
  • Chargé: Nặng nề, quá nhiều chi tiết trang trí.
Từ trái nghĩa
  • Simple: Đơn giản.
  • Épuré: Thanh thoát, được gạn lọc.
  • Sobre: Giản dị, mộc mạc.
  • Direct: Trực tiếp, thẳng thắn.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du tarabiscoté !": Đóthứ quá cầu kỳ/rối rắm! (Cách nói thân mật để chỉ trích sự phức tạp không cần thiết).
    • Tes explications, c'est du tarabiscoté ! Parle plus simplement. (Những lời giải thích của cậu rối rắm quá! Hãy nói đơn giản hơn đi.)
tarabiscoté

Un meuble tarabiscoté se trouve dans le salon.

tính từ
  1. nhiều đường xoi
  2. trang trí rườm rà
  3. kiểu cách
    • Style tarabiscoté
      lời văn kiểu cách

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tarabiscoté"