tartness

/'tɑ:tnis/
Học thuật
Thân thiện
tartness

The baker added lemon juice to the filling to balance the tartness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị chua, tính chua: Chất lượng của thứ đó vị chua, sắc sảng khoái, thường như vị của chanh hoặc giấm.
    • Tính chua chát, sự gay gắt (trong lời nói hoặc thái độ): Một cách diễn đạt ẩn dụ cho giọng điệu, lời nói hoặc tính cách sắc sảo, phê phán hoặc hơi cay nghiệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vị giác):

    • The tartness of the green apple made my mouth pucker. (Vị chua của quả táo xanh làm tôi nhăn mặt.)
    • A little sugar can balance the tartness of the lemon juice. (Một chút đường có thể cân bằng vị chua của nước chanh.)
  • Danh từ (Tính cách/Lời nói):

    • Her reply was delivered with a surprising tartness. (Câu trả lời của ấy được đưa ra với một sự chua chát đáng ngạc nhiên.)
    • There was a hint of tartness in his critique of the proposal. ( một chút gay gắt trong lời phê bình của anh ta về đề xuất đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with tartness": một cách chua chát, gay gắt.
    • She remarked with some tartness that she was tired of waiting. ( ấy nhận xét với một chút chua chát rằng đã mệt mỏi phải chờ đợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tart (adj): chua (vị); chua chát, gay gắt (lời nói).

    • a tart flavor (một hương vị chua)
    • a tart remark (một nhận xét chua chát)
  • Tartly (adv): một cách chua chát, gay gắt.

    • "That's not my problem," she said tartly. ("Đó không phải vấn đề của tôi," ấy nói một cách chua chát.)
Từ đồng nghĩa
  • Vị chua: Sourness, acidity, sharpness.
  • Tính chua chát/gay gắt: Acrimony, sharpness, asperity, causticity, sarcasm (trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'tartness'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'tartness'.

tartness

The baker added lemon juice to the filling to balance the tartness.

danh từ
  1. tính chua, vị chua; vị chát
  2. (nghĩa bóng) tính chua chát, tính chua cay (của lời nói...)
  3. tính hay cáu gắt, tính quàu quạu