targe

/'tɑ:dʤ/
Học thuật
Thân thiện
targe

A knight holds a targe in his left hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khiên nhỏ, mộc nhỏ: Một loại khiên nhẹ nhỏ, thường được làm bằng gỗ bọc da viền kim loại, được sử dụng chủ yếu ở Scotland các vùng khác trong thời Trung Cổ Phục Hưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Highlander carried a targe and a broadsword. (Người vùng cao Scotland mang theo một chiếc khiên nhỏ một thanh kiếm rộng.)
    • The museum displayed an ancient Scottish targe. (Bảo tàng trưng bày một chiếc mộc nhỏ cổ của Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to arm with targe and sword": trang bị với khiên nhỏ kiếm.
    • The warriors were armed with targe and sword. (Các chiến binh được trang bị với khiên nhỏ kiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Target (n): Mục tiêu, bia. (Lưu ý: "Target" nguồn gốc từ "targe" nhưng nghĩa hiện đại khác biệt.)
  • Buckler (n): Một loại khiên nhỏ khác, thường được cầm bằng một tay.
Từ đồng nghĩa
  • Buckler: Khiên nhỏ.
  • Shield: Khiên, lá chắn (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "targe" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả về khí thời Trung Cổ Phục Hưng, đặc biệt liên quan đến Scotland. không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các loại khiên thông thường.
targe

A knight holds a targe in his left hand.

danh từ
  1. (sử học) khiên nhỏ, mộc nhỏ

Từ gần giống

Từ chứa "targe"