torc

/tɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
torc

A Celtic warrior wears a golden torc around his neck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng cổ (trang sức cổ): Một loại vòng cổ cứng, thường làm bằng kim loại quý như vàng hoặc bạc, được đeo như một loại trang sức hoặc biểu tượng địa vị trong các nền văn hóa Celtic một số nền văn hóa châu Âu cổ đại khác. thường hình dạng một vòng tròn hở với hai đầu được trang trí công phu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a magnificent Iron Age gold torc. (Bảo tàng trưng bày một vòng cổ bằng vàng thời kỳ Đồ Sắt tuyệt đẹp.)
    • Torcs were often worn by Celtic warriors and nobility. (Vòng cổ torc thường được các chiến binh quý tộc Celtic đeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a torc": đeo một vòng cổ torc.
    • The chieftain wore a torc as a symbol of his authority. (Tộc trưởng đeo một vòng cổ torc như biểu tượng cho quyền lực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Torque (n): Cách viết/variant khác của "torc", cùng nghĩa.
    • The artifact is also known as a torque. (Hiện vật này cũng được biết đến với tên gọi torque.)
Từ đồng nghĩa
  • Neck ring: Vòng đeo cổ (cách gọi chung, không mang sắc thái lịch sử cụ thể như "torc").
  • Collar: Vòng cổ, cổ áo (nghĩa rộng hiện đại hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khảo cổ học, lịch sử hoặc khi mô tả các hiện vật cổ. không phải từ dùng cho trang sức hiện đại thông thường.
torc

A Celtic warrior wears a golden torc around his neck.

danh từ
  1. (khảo cổ học) vòng cổ ((cũng) torque)