tartan
/'tɑ:tən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải tartan: Một loại vải dệt kẻ ô vuông, thường bằng len, với các sọc chéo đan xen nhiều màu, có nguồn gốc từ Scotland.
- Họa tiết tartan: Chỉ riêng kiểu họa tiết kẻ ô vuông đặc trưng này, bất kể trên chất liệu nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il porte un kilt en tartan écossais. (Anh ấy mặc một chiếc váy kilt bằng vải tartan Scotland.)
- Le motif de ce tissu est un tartan classique. (Họa tiết của tấm vải này là một kiểu tartan cổ điển.)
- Elle a acheté une écharpe en tartan rouge et vert. (Cô ấy đã mua một chiếc khăn quàng bằng vải tartan màu đỏ và xanh lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le tartan d'un clan": tartan của một gia tộc. Ở Scotland, nhiều gia tộc (clan) có kiểu tartan riêng biệt, tượng trưng cho danh tính của họ.
- Chaque clan écossais possède son propre tartan. (Mỗi gia tộc Scotland đều sở hữu kiểu tartan riêng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Plaid (danh từ): Có thể dùng để chỉ một tấm vải tartan, đặc biệt là khăn choàng hoặc chăn bằng vải tartan. Từ này cũng chỉ chung kiểu vải kẻ ô.
- Motif écossais (cụm danh từ): Họa tiết Scotland, cách gọi khác cho họa tiết tartan.
Từ đồng nghĩa
- Étoffe écossaise: Vải kiểu Scotland.
- Tissu à carreaux: Vải kẻ ô vuông (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng như tartan).
Thành ngữ liên quan
- : Mặc đồ tartan từ đầu đến chân (thường dùng với ý hài hước hoặc để nhấn mạnh phong cách).
- Pour la fête écossaise, il était habillé de la tête aux pieds en tartan. (Cho bữa tiệc kiểu Scotland, anh ta mặc đồ tartan từ đầu đến chân.)
danh từ
- vải tatăng
- quần áo (bằng vải) tatăng, khăn san tatăng