tastefully
Trạng từ: Một cách trang nhã, có thẩm mỹ, lịch sự và tinh tế. "Tastefully" mô tả cách một hành động được thực hiện với sự tinh tế, thể hiện gu thẩm mỹ tốt, thường liên quan đến trang trí, ăn mặc, hoặc hành xử.
- (Ngôi nhà được trang trí một cách trang nhã.)
- (Cô ấy luôn ăn mặc lịch sự và tinh tế cho các sự kiện trang trọng.)
- (Nhà hàng được trang bị nội thất một cách tinh tế với đồ cổ.)
"tastefully done": được thực hiện một cách tinh tế, không phô trương.
- The renovation was tastefully done, preserving the old charm. (Việc cải tạo được thực hiện một cách tinh tế, giữ gìn nét duyên dáng cũ.)
"tastefully understated": tinh tế và khiêm tốn, không quá nổi bật.
- Her outfit was tastefully understated, with only a simple gold necklace. (Trang phục của cô ấy tinh tế và khiêm tốn, chỉ với một chiếc vòng cổ vàng đơn giản.)
- Tasteful (tính từ): trang nhã, có thẩm mỹ.
- The tasteful artwork complemented the room. (Tác phẩm nghệ thuật trang nhã bổ sung cho căn phòng.)
- Taste (danh từ): gu thẩm mỹ, sở thích.
- She has excellent taste in fashion. (Cô ấy có gu thẩm mỹ tuyệt vời trong thời trang.)
- Elegantly: một cách thanh lịch.
- Refinedly: một cách tinh tế, lịch thiệp.
- Classily: một cách sang trọng, đẳng cấp.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tastefully". Tuy nhiên, có thể sử dụng với động từ "decorate" hoặc "dress": - Dress tastefully: ăn mặc trang nhã. - He always dresses tastefully for business meetings. (Anh ấy luôn ăn mặc trang nhã cho các cuộc họp kinh doanh.) - Decorate tastefully: trang trí một cách tinh tế. - They decorated the living room tastefully with neutral colors. (Họ trang trí phòng khách một cách tinh tế với màu trung tính.)
Không có thành ngữ trực tiếp sử dụng "tastefully". Tuy nhiên, thành ngữ "in good taste" (có gu tốt, trang nhã) có liên quan: - The joke was in good taste. (Câu chuyện cười đó có gu tốt, không thô tục.)