deceitful

Adjective
  1. trò hai mặt, trò hai mang, hai mặt, hai lòng
  2. gian lận, lừa lọc, lừa bịp, lừa đảo, lừa gạt, lừa dối
    • deceitful advertising
      quảng cáo lừa gạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "deceitful"

deceitful
A politician gives a deceitful smile while making a promise.