tasteful

/'teistful/
Học thuật
Thân thiện
tasteful

Her home is decorated in a tasteful and elegant style.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhã, trang nhã, thanh lịch: Chỉ sự lựa chọn, sắp xếp hoặc thể hiện một cách tinh tế, phù hợp với thẩm mỹ tốt, không lòe loẹt hay thô tục.
    • óc thẩm mỹ, gu: Thể hiện khả năng nhận biết tạo ra cái đẹp một cách tinh tế phù hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room was decorated in a tasteful manner with soft colors and elegant furniture. (Căn phòng được trang trí một cách trang nhã với màu sắc nhẹ nhàng đồ đạc thanh lịch.)
    • She always wears tasteful jewelry that complements her outfit. ( ấy luôn đeo những món trang sức gu, làm tôn lên bộ trang phục.)
    • His comments about the art were both insightful and tasteful. (Nhận xét của anh ấy về tác phẩm nghệ thuật vừa sâu sắc vừa tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tasteful restraint": sự kiềm chế một cách tinh tế, không làm quá.
    • The designer showed tasteful restraint by using only one accent color. (Nhà thiết kế thể hiện sự kiềm chế tinh tế khi chỉ sử dụng một màu nhấn.)
  • "in tasteful silence": trong sự im lặng đầy ý tứ, phù hợp.
    • The audience listened in tasteful silence during the solemn performance. (Khán giả lắng nghe trong sự im lặng đầy ý tứ suốt buổi biểu diễn trang nghiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tastefully (phó từ): một cách trang nhã, tinh tế.
    • The wedding was tastefully organized. (Đám cưới được tổ chức một cách rất trang nhã.)
  • Tastefulness (danh từ): sự trang nhã, vẻ tinh tế.
    • The tastefulness of the interior design was widely praised. (Vẻ tinh tế của thiết kế nội thất đã được khen ngợi rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Elegant: thanh lịch, tao nhã.
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Aesthetic: tính thẩm mỹ.
  • Discriminating: tinh tế, kén chọn (về thẩm mỹ).
Từ trái nghĩa
  • Tasteless: thiếu thẩm mỹ, vô vị.
  • Gaudy: loè loẹt, sặc sỡ quá mức.
  • Vulgar: thô tục, tầm thường.
tasteful

Her home is decorated in a tasteful and elegant style.

tính từ
  1. nhã, trang nhã
  2. óc thẩm mỹ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa