taunting
Định nghĩa
Tính từ:
- Chế nhạo, chế giễu: "taunting" mô tả hành động hoặc lời nói có ý xúc phạm, khinh thường hoặc chế nhạo người khác một cách công khai.
Danh từ:
- Sự chế nhạo, sự mỉa mai: "taunting" chỉ hành động hoặc lời nói gây khó chịu, làm nhục người khác bằng cách chế giễu hoặc chỉ trích.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The taunting shouts from the crowd made the player angry. (Những tiếng la hét chế nhạo từ đám đông khiến cầu thủ tức giận.)
- She gave him a taunting smile before walking away. (Cô ấy nở một nụ cười chế giễu anh ta trước khi bỏ đi.)
Danh từ:
- His constant taunting of the weaker students was unacceptable. (Việc anh ta liên tục chế nhạo các học sinh yếu hơn là không thể chấp nhận được.)
- The taunting from the bullies made her cry. (Sự chế nhạo từ những kẻ bắt nạt khiến cô ấy khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"taunting remarks": những lời nhận xét chế nhạo.
- His taunting remarks about her accent were hurtful. (Những lời nhận xét chế nhạo về giọng nói của cô ấy thật tổn thương.)
"taunting behavior": hành vi chế nhạo.
- The taunting behavior of the fans disrupted the match. (Hành vi chế nhạo của người hâm mộ đã làm gián đoạn trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Taunt (động từ): chế nhạo, mỉa mai.
- They taunted him for his fear of heights. (Họ chế nhạo anh ấy vì nỗi sợ độ cao.)
Taunter (danh từ): người hay chế nhạo.
- The taunter was asked to leave the room. (Kẻ hay chế nhạo đã bị yêu cầu rời khỏi phòng.)
Từ đồng nghĩa
Derisive: chế giễu, khinh thường.
- A derisive laugh echoed through the hall. (Một tiếng cười chế giễu vọng khắp hội trường.)
Mocking: nhạo báng, chế nhạo.
- Her mocking tone made everyone uncomfortable. (Giọng điệu nhạo báng của cô ấy khiến mọi người khó chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Taunt into: chế nhạo để khiến ai đó làm gì.
- They taunted him into fighting. (Họ chế nhạo anh ta để khiến anh ta đánh nhau.)
Thành ngữ liên quan
- "Sticks and stones may break my bones, but words will never hurt me": (thành ngữ đối lập) ám chỉ rằng lời nói chế nhạo không gây tổn thương vật lý, nhưng thực tế có thể gây tổn thương tinh thần.
- He tried to ignore the taunting, repeating the old saying to himself. (Anh ấy cố gắng phớt lờ sự chế nhạo, tự nhủ câu nói cổ xưa ấy.)