tautog

Định nghĩa

Danh từ: - tautog: Một loại lớn, màu sẫm, sốngvùng biển Đại Tây Dương thuộc bờ biển Bắc Mỹ. Loài này thường được dùng làm thực phẩm thịt chắc, ngon.

dụ sử dụng
  • ( tautog loài phổ biến đối với người câu dọc theo bờ biển Đại Tây Dương.)
  • (Chúng tôi đã bắt được một con tautog lớn trong chuyến đi câu ngoài khơi New England.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tautog" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh câuthể thao hoặc ẩm thực hải sản.
    • Tautog is known for its firm white flesh, making it ideal for grilling or baking. ( tautog nổi tiếng với thịt trắng chắc, khiến trở nên lý tưởng để nướng hoặc hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tautog (danh từ, số ít) – Tautogs (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của từ này.
    • We caught three tautogs last weekend. (Chúng tôi đã bắt được ba con tautog vào cuối tuần trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Blackfish: Một tên gọi khác của tautog, do màu sẫm của .
    • Blackfish is another name for tautog. (Blackfish một tên gọi khác của tautog.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "tautog".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt liên quan đến "tautog".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tautog
A fisherman holds up a tautog he just caught.