detach
/di'tætʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra: Hành động làm cho một bộ phận hoặc vật thể tách rời khỏi một vật thể lớn hơn mà nó đang gắn vào.
- (Quân sự) Cắt cử, tách ra: Hành động tách một đơn vị nhỏ (như một nhóm lính, một tàu chiến) ra khỏi lực lượng chính để thực hiện một nhiệm vụ riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Please detach the bottom part of the form and return it to us. (Vui lòng tách phần dưới của mẫu đơn và gửi lại cho chúng tôi.)
- The mechanic detached the engine from the car frame. (Người thợ máy đã tháo động cơ ra khỏi khung xe.)
- A squadron was detached to guard the eastern flank. (Một phi đội đã được tách ra để bảo vệ sườn phía đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to detach oneself from something": Tách mình ra khỏi, không còn dính líu hoặc liên quan đến điều gì đó (thường là cảm xúc, quan điểm, hoặc một nhóm).
- It's hard to detach yourself from the emotional outcome. (Rất khó để tách bản thân ra khỏi kết quả đầy cảm xúc.)
- He detached himself from the political debate. (Anh ấy đã tách mình ra khỏi cuộc tranh luận chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Detachable (tính từ): Có thể tháo rời được.
- The device comes with a detachable keyboard. (Thiết bị đi kèm một bàn phím có thể tháo rời.)
- Detached (tính từ):
- Đã được tách rời.
- a detached house (một ngôi nhà biệt lập, không chung tường với nhà khác)
- Khách quan, tách biệt, không để cảm xúc chi phối.
- She observed the situation with a detached calm. (Cô ấy quan sát tình huống với một sự bình tĩnh khách quan.)
- Detachment (danh từ):
- Sự tách rời, sự tháo rời.
- (Quân sự) Phân đội được tách ra làm nhiệm vụ riêng.
- Sự khách quan, sự tách biệt về mặt cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
- Separate: Tách ra, phân chia.
- Disconnect: Ngắt kết nối, tháo rời (thường dùng cho thiết bị, đường ống).
- Remove: Lấy đi, dời đi.
- Unfasten: Mở, tháo (dây, khóa).
Từ trái nghĩa
- Attach: Gắn vào, đính kèm.
- Connect: Kết nối.
- Fasten: Buộc chặt, gài chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Detach from: Tách ra khỏi (cái gì đó).
- Detach the coupon from the magazine. (Hãy xé phiếu giảm giá ra khỏi tạp chí.)
ngoại động từ
- gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra
- to detach a stampgỡ tem ra
- (quân sự) cắt (quân đội, tàu chiến...) đi làm nhiệm vụ riêng lẻ