detach

/di'tætʃ/
ngoại động từ
  1. gỡ ra, tháo ra, tách ra, lấy riêng ra
    • to detach a stamp
      gỡ tem ra
  2. (quân sự) cắt (quân đội, tàu chiến...) đi làm nhiệm vụ riêng lẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "detach"

detach
He carefully detaches the stamp from the envelope.