taxaceae

taxaceae

A yew tree, a member of the Taxaceae family, grows in the botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ Thủy tùng: "Taxaceae" một danh từ khoa học trong phân loại thực vật, chỉ một họ thực vật hạt trần, bao gồm các loài cây thân gỗ như thủy tùng các loài tùng khác. Họ này đôi khi được phân loại một bộ riêng gọi là Taxales.

dụ sử dụng
  • (Họ Taxaceae bao gồm các cây thủy tùng.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại họ Taxaceae như một nhóm cây kim riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taxaceae" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc phân loại học, không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • "Họ Taxaceae" có thể được nhắc đến khi thảo luận về đặc điểm hình thái hoặc môi trường sống của các loài cây trong họ này.
Biến thể từ gần giống
  • Taxales (danh từ): bộ Taxales, một đơn vị phân loại cao hơn đôi khi bao gồm họ Taxaceae.

    • Some scientists place taxaceae within the order Taxales. (Một số nhà khoa học xếp họ Taxaceae trong bộ Taxales.)
  • Taxus (danh từ): chi Thủy tùng, một chi điển hình trong họ Taxaceae.

    • The genus Taxus is the most well-known member of taxaceae. (Chi Taxus thành viên nổi tiếng nhất của họ Taxaceae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ thủy tùng: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Yew family: tên gọi tiếng Anh thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan "taxaceae" danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.