texas

texas

Texas is known for its wide open plains and large cattle ranches.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bang Texas: một tiểu bang nằmphía nam Hoa Kỳ, giáp với Vịnh Mexico. Đây tiểu bang lớn thứ hai về diện tích dân số tại Hoa Kỳ. - Vùng đất Texas: Có thể dùng để chỉ vùng lãnh thổ lịch sử hoặc văn hóa đặc trưng của tiểu bang này, thường gắn liền với hình ảnh cao bồi, dầu mỏ nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Texas is known for its cowboy culture and oil industry. (Texas nổi tiếng với văn hóa cao bồi ngành công nghiệp dầu mỏ.)
    • She moved to Texas to study at the University of Texas. ( ấy chuyển đến Texas để học tại Đại học Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Everything is bigger in Texas": Một câu nói phổ biến ám chỉ sự phóng khoáng, rộng lớn hoành tráng của tiểu bang này.

    • The portions at this restaurant are huge, just like they say, everything is bigger in Texas. (Khẩu phần ăn ở nhà hàng này rất lớn, đúng như người ta nói, mọi thứ ở Texas đều to hơn.)
  • "Texas-sized": Một tính từ không chính thức để chỉ kích thước hoặc quy mô rất lớn.

    • He has a Texas-sized appetite for adventure. (Anh ấy một niềm đam mê phiêu lưu cực kỳ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Texan (tính từ/ danh từ): Thuộc về Texas; người dân Texas.
    • The Texan accent is very distinctive. (Giọng nói của người Texas rất đặc biệt.)
  • Texas-style (tính từ): Theo phong cách Texas (thường dùng cho ẩm thực hoặc kiến trúc).
    • We had a Texas-style barbecue with brisket and ribs. (Chúng tôi đã một bữa tiệc nướng kiểu Texas với thịt ức sườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lone Star State: Biệt danh chính thức của Texas, ám chỉ ngôi sao đơn độc trên quốc kỳ của nước Cộng hòa Texas.
    • The Lone Star State is famous for its independence. (Tiểu bang Ngôi sao Đơn độc nổi tiếng với tinh thần độc lập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go Texas: (không phổ biến, thường dùng trong văn nói) Hành động hoặc phản ứng một cách mạnh mẽ, quyết liệt, theo phong cách Texas.
    • When he heard the news, he went Texas and started yelling. (Khi nghe tin, anh ta nổi khùng bắt đầu la hét.)
Thành ngữ liên quan
  • Don't mess with Texas: Khẩu hiệu chống xả rác của tiểu bang, nhưng đã trở thành thành ngữ thể hiện niềm tự hào thái độ không khoan nhượng của người Texas.
    • He warned the stranger, "Don't mess with Texas," as a sign of local pride. (Anh ta cảnh báo người lạ, "Đừng gây chuyện với Texas," như một dấu hiệu của niềm tự hào địa phương.)