taxus

taxus

A gardener carefully trims a taxus hedge in the formal garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thủy tùng: "taxus" danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Thanh tùng (Taxaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ hoặc bụi nhỏ, thường xanh, kim quả mọng đỏ. Cây thủy tùng nổi tiếng với độc tính được dùng trong y học ( dụ: chiết xuất taxol để điều trị ung thư).

dụ sử dụng
  • (Cây thủy tùng thường được tìm thấy trong các khu rừng ôn đới.)
  • (Taxus baccata một loài thủy tùng phổ biếnchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taxus" trong danh pháp khoa học: Dùng để chỉ chi thực vật trong phân loại sinh học.
    • Taxus brevifolia is the source of the anticancer drug paclitaxel. (Taxus brevifolia nguồn cung cấp thuốc chống ung thư paclitaxel.)
Biến thể từ gần giống
  • Yew (danh từ, tiếng Anh thông dụng): cây thủy tùng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày).

    • The yew tree in the churchyard is over 500 years old. (Cây thủy tùng trong sân nhà thờ đã hơn 500 năm tuổi.)
  • Taxine (danh từ): chất độc alkaloid trong cây thủy tùng.

    • Taxine can be fatal if ingested by livestock. (Taxine có thể gây chết người nếu gia súc ăn phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây thanh tùng: tên gọi khác của chi Taxus trong tiếng Việt.
  • Cây thủy tùng: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Taxus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho "taxus" đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "taxus" do tính chất chuyên ngành của từ này.