tax

/tæks/
danh từ
  1. thuế, cước
  2. (nghĩa bóng) gánh nặng; sự thử thách, sự đòi hỏi lớn
    • a tax on one's strength
      một gánh nặng đối với sức mình
ngoại động từ
  1. đánh thuế, đánh cước
  2. (nghĩa bóng) đè nặng lên, bắt phải cố gắng
    • to tax someone's patience
      đòi hỏi ai phải kiên nhẫn rất nhiều
  3. quy cho, chê
    • to tax someone with neglect
      chê người nào sao lãng
  4. (pháp ) định chi phí kiện tụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

tax
The accountant prepared the annual tax return for the family.