dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

tears

Words Mentioning "tears"

đầm đìa
bặm
bể khổ
bo bo
bùi ngùi
cảm động
cá sấu
chan hoà
chảy
chèo
chọc
chứa chan
chùi
dầm dề
dân dấn
dòng
dòng châu
gạt lệ
giàn giụa
giọt châu
hạt lệ
khóc
lã chã
lệ
lưng tròng
lụy
mủi lòng
ngấn lệ
nghẹn ngào
nước mắt
quẹt
rơi lệ
rớm
ròng ròng
rưng rưng
sa
sùi sụt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...