sa

noun
  1. gauze
verb
  1. fall, drop
    • châu sa
      tears fall
    • sa vào tay địch
      to fall into the enemy hands to land
    • chuột sa nếp
      to get a windfall
    • to prolapse (tử cung)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sa
Một chiếc lá vàng sa xuống mặt hồ yên tĩnh.