techie
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đam mê kỹ thuật: "techie" dùng để chỉ một người có kiến thức sâu rộng và nhiệt tình với các lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là công nghệ thông tin và máy tính.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn tôi là một người đam mê kỹ thuật thực thụ; anh ấy có thể sửa mọi vấn đề về máy tính.)
- (Công ty đã thuê vài người đam mê kỹ thuật để phát triển phần mềm mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"techie culture": văn hóa của những người đam mê kỹ thuật, thường gắn liền với các xu hướng công nghệ mới.
- Techie culture often embraces open-source software and hackathons. (Văn hóa của những người đam mê kỹ thuật thường chấp nhận phần mềm mã nguồn mở và các cuộc thi lập trình.)
"techie gadget": thiết bị công nghệ mà người đam mê kỹ thuật yêu thích.
- He always buys the latest techie gadgets before anyone else. (Anh ấy luôn mua các thiết bị công nghệ mới nhất trước bất kỳ ai.)
Biến thể và từ gần giống
Tech (n): viết tắt của "technology" (công nghệ), thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- She works in tech. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực công nghệ.)
Technophile (n): người yêu thích công nghệ, đồng nghĩa với "techie" nhưng trang trọng hơn.
- As a technophile, he always attends tech conferences. (Là một người yêu thích công nghệ, anh ấy luôn tham dự các hội nghị công nghệ.)
Từ đồng nghĩa
- Tech enthusiast: người nhiệt tình với công nghệ.
- Gadget lover: người yêu thích các thiết bị công nghệ.
- Computer geek: người mê máy tính (thường mang sắc thái thân mật, đôi khi hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Geek out over something: say mê, thảo luận nhiệt tình về một chủ đề kỹ thuật.
- They geeked out over the new programming language for hours. (Họ say mê thảo luận về ngôn ngữ lập trình mới trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
- Tech-savvy: thành thạo công nghệ, không phải là thành ngữ thuần túy nhưng thường dùng để mô tả người giống "techie".
- She is very tech-savvy and can help with any software issue. (Cô ấy rất thành thạo công nghệ và có thể giúp giải quyết mọi vấn đề về phần mềm.)