tech

tech

A student learns about robotics in tech class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nghệ, kỹ thuật: "tech" dạng viết tắt thông dụng của "technology", chỉ lĩnh vực công nghệ, đặc biệt công nghệ thông tin kỹ thuật số.
    • Trường kỹ thuật: "tech" cũng dùng để chỉ một trường học chuyên đào tạo về khí, công nghiệp khoa học ứng dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She works in the tech industry. ( ấy làm việc trong ngành công nghệ.)
    • He studied at a tech school to become an engineer. (Anh ấy học tại một trường kỹ thuật để trở thành kỹ sư.)
    • The latest tech gadgets are very expensive. (Các thiết bị công nghệ mới nhất rất đắt đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high-tech": công nghệ cao, hiện đại.
    • The company specializes in high-tech solutions. (Công ty chuyên về các giải pháp công nghệ cao.)
  • "tech-savvy": am hiểu công nghệ, thành thạo kỹ thuật.
    • Young people are often more tech-savvy than older generations. (Người trẻ thường am hiểu công nghệ hơn các thế hệ lớn tuổi.)
  • "tech bubble": bong bóng công nghệ (hiện tượng thị trường công nghệ tăng giá quá nhanh không bền vững).
    • Investors are worried about a possible tech bubble. (Các nhà đầu lo ngại về một bong bóng công nghệ có thể xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Technology (danh từ): công nghệ (dạng đầy đủ của "tech").
    • Technology has changed the way we communicate. (Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
  • Technical (tính từ): kỹ thuật, thuộc về kỹ thuật.
    • He has a lot of technical knowledge. (Anh ấy nhiều kiến thức kỹ thuật.)
  • Technician (danh từ): kỹ thuật viên.
    • The technician fixed the computer quickly. (Kỹ thuật viên đã sửa máy tính nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Technology: công nghệ (dạng đầy đủ, trang trọng hơn).
  • Engineering: kỹ thuật (thường nhấn mạnh vào quy trình thiết kế chế tạo).
  • Innovation: đổi mới (liên quan đến công nghệ mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "tech" đây danh từ, nhưng có thể kết hợp trong các cụm như:
    • Tech out: trang bị công nghệ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
      • They tech out their office with the latest computers. (Họ trang bị văn phòng với những máy tính mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Tech giant: khổng lồ công nghệ (chỉ các công ty công nghệ lớn như Google, Apple, Microsoft).
    • The tech giants dominate the global market. (Các khổng lồ công nghệ thống trị thị trường toàn cầu.)
  • Tech stack: ngăn xếp công nghệ (tập hợp các công nghệ được sử dụng để xây dựng một ứng dụng).
    • Our tech stack includes Python, React, and AWS. (Ngăn xếp công nghệ của chúng tôi bao gồm Python, React AWS.)