tooshie

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được, thường dùng trong văn nói thân mật):
    • Mông, đít: "tooshie" từ lóng chỉ phần thịt của cơ thể con người bạn ngồi lên, thường được dùng một cách hài hước hoặc dễ thương.
    • dụ: He deserves a good kick in the tooshie. ( đáng bị đá một vào mông.)
dụ sử dụng
  • (Đứa bé ngã vào mông bắt đầu khóc.)
  • (Em định ngồi ì trên mông không làm gì sao?)
  • ( ấy vỗ nhẹ vào mông anh ta một cách đùa cợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "get off your tooshie": đứng dậy, bắt đầu hành động (thường dùng để thúc giục).
    • Get off your tooshie and help me clean the house! (Đứng dậy đi giúp tôi dọn nhà!)
  • "on one's tooshie": ở tư thế ngồi hoặc nằm ì ra.
    • He spent the whole day on his tooshie watching TV. ( dành cả ngày ngồi ì trên mông xem TV.)
Biến thể từ gần giống
  • Tush (danh từ): mông, đít (từ lóng tương tự, ngắn gọn hơn).
    • She fell on her tush. ( ấy ngã vào mông.)
  • Tushie (danh từ): biến thể viết khác của "tooshie".
  • Toosh (danh từ): dạng rút gọn của "tooshie".
Từ đồng nghĩa
  • Butt: mông (từ thông dụng, trung tính).
  • Bottom: mông (lịch sự hơn).
  • Derriere: mông (từ trang trọng, hơi hài hước).
  • Fanny: mông (từ lóng, phổ biếnAnh Mỹ).
  • Bum: mông (từ lóng, thân mật, chủ yếuAnh).
  • Rear end: mông (cách nói lịch sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "tooshie", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động: - Kick in the tooshie: đá vào mông (như một hình phạt hoặc đe dọa hài hước). - If you don't behave, I'll give you a kick in the tooshie! (Nếu con không ngoan, bố sẽ cho con một đá vào mông!)

Thành ngữ liên quan
  • A pain in the tooshie: một người hoặc việc gây khó chịu, phiền phức.
    • This paperwork is a real pain in the tooshie. (Đống giấy tờ này thực sự một nỗi đaumông.)
  • Save one's tooshie: cứu ai đó khỏi rắc rối.
    • Thanks for saving my tooshie in that meeting! (Cảm ơn đã cứu mông tôi trong cuộc họp đó!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan