techy

/'tetʃi/ Cách viết khác : (techy) /'tetʃi/
tính từ
  1. hay bực mình; dễ bực mình
  2. hay sốt ruột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

techy
A techy customer complains about the slow internet connection.