tach
Định nghĩa
Danh từ: Máy đo tốc độ quay (thường là động cơ hoặc trục máy). "Tach" là dạng rút gọn thông tục của "tachometer", một dụng cụ đo lường dùng để chỉ thị tốc độ quay, thường được tính bằng vòng/phút (RPM).
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ máy đã dùng một máy đo tốc độ quay để kiểm tra vòng tua của động cơ.)
- (Bảng điều khiển xe của tôi có một máy đo tốc độ quay bên cạnh đồng hồ tốc độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rev the tach": tăng ga để kim máy đo tốc độ quay nhảy lên cao, thường để thể hiện sức mạnh động cơ.
- He loves to rev the tach at stoplights. (Anh ấy thích tăng ga để kim máy đo tốc độ quay nhảy lên ở đèn đỏ.)
- "tach needle": kim chỉ thị trên máy đo tốc độ quay.
- The tach needle was bouncing wildly during the test. (Kim của máy đo tốc độ quay đang nhảy loạn xạ trong quá trình thử nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tachometer (danh từ): tên gọi đầy đủ của "tach", máy đo tốc độ quay.
- The tachometer is essential for monitoring engine performance. (Máy đo tốc độ quay rất cần thiết để theo dõi hiệu suất động cơ.)
- Tachograph (danh từ): máy ghi tốc độ quay, thường dùng trong xe tải để ghi lại dữ liệu vận hành.
- Trucks are required to have a tachograph for safety regulations. (Xe tải bắt buộc phải có máy ghi tốc độ quay theo quy định an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Rev counter: đồng hồ đo vòng tua (từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh Anh).
- Speed indicator (for rotation): chỉ thị tốc độ (quay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tach".
Thành ngữ liên quan
- "to redline the tach": đưa kim máy đo tốc độ quay lên vùng đỏ (vùng tốc độ tối đa nguy hiểm cho động cơ).
- Don't redline the tach too often, or you'll damage the engine. (Đừng đưa kim máy đo tốc độ quay lên vùng đỏ quá thường xuyên, nếu không bạn sẽ làm hỏng động cơ.)