triviality

/,trivi'æliti/
danh từ
  1. tính chất tầm thường, tính chất không quan trọng
  2. điềugiá trị, điều tầm thường
    • to write triviality
      viết những chuyện tầm thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

triviality
The professor dismissed the question as a mere triviality.