triviality
/,trivi'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất tầm thường, tính chất không quan trọng: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc không có giá trị, ý nghĩa hoặc tầm quan trọng.
- Điều vô giá trị, điều tầm thường: Một sự việc, chi tiết hoặc nhận xét cụ thể được coi là nhỏ nhặt, không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was annoyed by the triviality of their complaints. (Anh ấy cảm thấy khó chịu vì tính chất tầm thường trong những lời phàn nàn của họ.)
- The meeting was bogged down in discussions about trivialities. (Cuộc họp bị sa lầy vào những thảo luận về các điều vụn vặt.)
- She refused to argue over such a triviality. (Cô ấy từ chối tranh cãi về một điều tầm thường như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sink into triviality": trở nên sa đà vào những chuyện vụn vặt, mất đi tầm quan trọng.
- The debate sank into triviality and lost its original purpose. (Cuộc tranh luận sa đà vào những điều vụn vặt và đánh mất mục đích ban đầu.)
"a matter of triviality": một vấn đề thuộc về chuyện nhỏ nhặt.
- Whether to use a comma or semicolon here is a matter of triviality. (Việc dùng dấu phẩy hay chấm phẩy ở đây chỉ là một vấn đề nhỏ nhặt.)
Biến thể và từ gần giống
Trivial (adj): tầm thường, vụn vặt.
- Don't waste time on trivial details. (Đừng lãng phí thời gian vào những chi tiết vụn vặt.)
Trivialize (động từ): làm cho có vẻ tầm thường, xem nhẹ.
- We should not trivialize the challenges they face. (Chúng ta không nên xem nhẹ những thách thức mà họ đối mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Insignificance: sự không quan trọng, sự nhỏ bé.
- Petty detail: chi tiết nhỏ nhặt, vụn vặt.
- Frivolity: tính chất phù phiếm, nhẹ dạ.
Từ trái nghĩa
- Importance: tầm quan trọng.
- Significance: ý nghĩa quan trọng.
- Substance: nội dung có giá trị, thực chất.
Thành ngữ liên quan
- "To make a mountain out of a molehill" (Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt: "Việc bé xé ra to"): Phóng đại tầm quan trọng của một triviality (điều nhỏ nhặt).
- Stop making a mountain out of a molehill; it's just a triviality. (Đừng có việc bé xé ra to; nó chỉ là chuyện nhỏ thôi mà.)
danh từ
- tính chất tầm thường, tính chất không quan trọng
- điều vô giá trị, điều tầm thường
- to write trivialityviết những chuyện tầm thường