teepee
/'ti:pi:/ Cách viết khác : (teepee) /'ti:pi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lều vải hình nón của người da đỏ Bắc Mỹ: Một loại chỗ ở di động truyền thống, được làm từ da động vật hoặc vải bạt căng trên một khung gỗ gồm nhiều cây cột dài, tạo thành hình nón.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family set up their teepee near the river for the summer. (Gia đình dựng lều teepee của họ gần con sông để ở vào mùa hè.)
- Many Plains Indians lived in teepees because they were easy to move. (Nhiều bộ tộc da đỏ vùng Đồng bằng sống trong những chiếc lều teepee vì chúng dễ di chuyển.)
- The museum exhibit featured an authentic teepee. (Triển lãm ở bảo tàng trưng bày một chiếc lều teepee nguyên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pitch/put up a teepee": dựng một cái lều teepee.
- It took them an hour to pitch the teepee correctly. (Họ mất một tiếng để dựng chiếc lều teepee cho đúng cách.)
"teepee door/flap": cửa lều teepee (thường là một tấm vải che).
- She lifted the teepee flap to look outside. (Cô ấy nâng tấm vải che cửa lều teepee lên để nhìn ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Tipi: Cách viết khác phổ biến của "teepee". Cả hai đều chỉ cùng một loại lều.
- Wigwam (n): Một kiểu lều khác của người da đỏ Bắc Mỹ, thường có mái vòm hoặc hình tổ ong, khác với hình nón của teepee.
- Lodge (n): Một thuật ngữ chung hơn cho nơi ở, có thể chỉ các kiểu nhà/lều khác nhau của người bản địa.
Từ đồng nghĩa
- Conical tent: lều hình nón (cách mô tả chung về hình dáng).
- Native American tent: lều của người da đỏ Bắc Mỹ (cách gọi theo công dụng và chủ nhân).
danh từ
- lều vải (của người da đỏ)