toupee

/'tu:pei/
Học thuật
Thân thiện
toupee

A man adjusts his toupee in front of the bathroom mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tóc giả (dạng nhỏ): Một loại tóc giả kích thước nhỏ, thường được làm từ tóc thật hoặc sợi tổng hợp, dùng để che đi một phần da đầu bị hói hoặc tóc thưa, đặc biệt vùng đỉnh đầu của nam giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He started wearing a toupee to cover his bald spot. (Anh ấy bắt đầu đội tóc giả để che đi chỗ hói trên đầu.)
    • The actor's toupee looked very natural in the movie. (Bộ tóc giả của nam diễn viên trông rất tự nhiên trong bộ phim.)
    • It was obvious that he was wearing a toupee because it didn't match his real hair color. (Rõ ràng anh ta đang đội tóc giả không khớp với màu tóc thật của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "toupee" thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc hài hước hơn so với các từ trang trọng hơn như "hairpiece" (mảnh tóc giả) hay "hair system" (hệ thống tóc). thường gợi ý một mảnh tóc giả nhỏ, dành cho nam giới.
  • Trong văn hóa đại chúng, "toupee" đôi khi chủ đề của những trò đùa hoặc sự chú ý, đặc biệt khi bị phát hiện không tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Hairpiece (n): Mảnh tóc giả (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại tóc giả khác nhau, không chỉ dạng nhỏ để che hói).
    • She wore a hairpiece to add volume to her updo. ( ấy đeo một mảnh tóc giả để tăng độ dày cho kiểu tóc búi cao.)
  • Wig (n): Bộ tóc giả (toàn bộ đầu, thường che phủ toàn bộ tóc thật).
    • The patient bought a wig after chemotherapy. (Bệnh nhân đã mua một bộ tóc giả sau đợt hóa trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Hairpiece: Mảnh tóc giả.
  • Hair system: Hệ thống tóc (thuật ngữ hiện đại kỹ thuật hơn).
  • Rug (lóng, thường mang nghĩa châm biếm): Tóc giả.
Thành ngữ liên quan
  • Toupee fallacy: Một khái niệm trong nhận thức luận, chỉ việc mọi người dễ dàng nhận ra những thứ giả mạo kém chất lượng (như bộ tóc giả xấu) nhưng lại cho rằng mình cũng dễ dàng phát hiện những thứ giả mạo tinh vi, dẫn đến đánh giá sai lầm về khả năng phát hiện sự giả mạo nói chung.
    • The toupee fallacy explains why people think they can easily spot fake news. (Ngụy biện tóc giả giải thích tại sao mọi người nghĩ rằng họ có thể dễ dàng phát hiện tin tức giả.)
toupee

A man adjusts his toupee in front of the bathroom mirror.

danh từ
  1. bím tóc giả, chùm tóc giả (để che chỗ đầu hói)

Từ gần giống