topee

/'toupi:/ Cách viết khác : (topee) /'toupi:/
Học thuật
Thân thiện
topee

He wears a topee while gardening in the bright afternoon sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũ cát: Một loại nhẹ, thường làm từ vải bạt hoặc liễu gai, vành rộng đôi khi phần che phía sau để bảo vệ cổ, được độicác nước nhiệt đới để chống nắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The British colonial officer wore a white topee. (Viên sĩ quan thực dân Anh đội một chiếc mũ cát trắng.)
    • A topee is essential for protection against the harsh sun. (Một chiếc mũ cát cần thiết để bảo vệ khỏi ánh nắng gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pith helmet": Một tên gọi khác phổ biến hơn cho "topee", chỉ cùng một loại , xuất phát từ việc chúng ban đầu được làm từ lõi (pith) của cây.
    • The explorer's topee, or pith helmet, was part of his standard gear. (Chiếc mũ cát, hay pith, của nhà thám hiểm một phần trang bị tiêu chuẩn của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Topi: Một cách viết khác của "topee".
  • Pith helmet: pith, từ đồng nghĩa chỉ cùng một loại .
  • Sun helmet: chống nắng, một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Pith helmet: pith.
  • Sun helmet: đi nắng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "topee" một cách riêng biệt.

topee

He wears a topee while gardening in the bright afternoon sun.

danh từ
  1. mũ cát