tepee

/'ti:pi:/ Cách viết khác : (teepee) /'ti:pi:/
Học thuật
Thân thiện
tepee

A family sits inside a tepee around a small fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lều vải hình nón của người da đỏ Bắc Mỹ: Một kiểu nhà ở di động truyền thống, được làm từ da động vật (như da rừng) hoặc vải bạt căng trên một khung gồm các cây cột dài. "Tepee" nơi sinh sống đặc trưng của các bộ lạc thổ dân châu Mỹ sốngĐồng bằng Lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family gathered inside the warm tepee. (Gia đình tụ tập bên trong chiếc lều tepee ấm áp.)
    • A circle of tepees stood near the river. (Một vòng tròn những chiếc lều tepee dựng lên gần con sông.)
    • They decorated their tepee with traditional symbols. (Họ trang trí chiếc lều tepee của mình bằng những biểu tượng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pitch/raise a tepee": dựng lều tepee.
    • It took them an hour to pitch the tepee. (Họ mất một giờ để dựng chiếc lều tepee.)
  • "to live in a tepee": sống trong lều tepee.
    • Some people choose to live in a tepee to be closer to nature. (Một số người chọn sống trong lều tepee để gần gũi với thiên nhiên hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Teepee (n): Cách viết khác phổ biến của "tepee".
  • Wigwam (n): Một kiểu lều vòm hoặc hình mái vòm truyền thống khác của người da đỏ Bắc Mỹ, thường được làm từ vỏ cây hoặc lau sậy.
  • Tent (n): Lều nói chung, một cấu trúc tạm thời được làm từ vải hoặc vật liệu tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Lều da: (Tiếng Việt) Nhấn mạnh chất liệu làm lều.
  • Lều hình nón: (Tiếng Việt) Nhấn mạnh hình dáng đặc trưng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "tepee")

tepee

A family sits inside a tepee around a small fire.

danh từ
  1. lều vải (của người da đỏ)

Từ đồng nghĩa