tepee

/'ti:pi:/ Cách viết khác : (teepee) /'ti:pi:/
danh từ
  1. lều vải (của người da đỏ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

tepee
A family sits inside a tepee around a small fire.