dentition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mọc răng: Quá trình răng nhú lên khỏi lợi, đặc biệt chỉ sự xuất hiện của răng sữa ở trẻ nhỏ.
- Cách bố trí của răng: Toàn bộ cấu trúc, số lượng, loại và vị trí sắp xếp của răng trong miệng của một người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baby's dentition caused him some discomfort. (Sự mọc răng của em bé khiến bé khó chịu.)
- The fossil's dentition suggests it was a herbivore. (Cách bố trí răng của hóa thạch cho thấy nó là một loài ăn cỏ.)
- Dentition varies greatly among different mammal species. (Cách bố trí răng rất khác nhau giữa các loài động vật có vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Primary dentition": Bộ răng sữa, bộ răng đầu tiên mọc lên ở trẻ em.
- Cavities can occur even in primary dentition. (Sâu răng có thể xảy ra ngay cả ở bộ răng sữa.)
"Permanent dentition": Bộ răng vĩnh viễn, bộ răng thay thế răng sữa và tồn tại suốt đời.
- Good oral hygiene is crucial for maintaining healthy permanent dentition. (Vệ sinh răng miệng tốt là rất quan trọng để duy trì bộ răng vĩnh viễn khỏe mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Dental (adj): thuộc về răng.
- Regular dental check-ups are important. (Kiểm tra răng định kỳ là quan trọng.)
Teething (n): hành động hoặc quá trình mọc răng (thường dùng cho trẻ sơ sinh).
- Teething can be a difficult time for infants. (Mọc răng có thể là khoảng thời gian khó khăn cho trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Teeth arrangement: cách sắp xếp răng (cho nghĩa "cách bố trí").
- Odontiasis: sự mọc răng (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verbs đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dentition")
Noun
- Cách bố trí của răng
- Sự mọc răng