tegument

/'tegjumənt/
Học thuật
Thân thiện
tegument

The doctor examines the patient's tegument for any abnormalities.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp vỏ, lớp bao phủ bên ngoài: Một lớp hoặc chất tự nhiên bao bọc bảo vệ bề mặt của một sinh vật hoặc cấu trúc. Nghĩa này thường được sử dụng trong sinh học.
    • Da, biểu bì: Trong giải phẫu học, từ này có thể dùng để chỉ lớp da, đặc biệt khi xem xét như một cơ quan bao phủ cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insect's tegument is hard and shiny. (Lớp vỏ của con côn trùng cứng bóng.)
    • Scientists studied the protective function of the plant's tegument. (Các nhà khoa học nghiên cứu chức năng bảo vệ của lớp vỏ cây.)
    • In some animals, the tegument secretes a slimy substance. (Ở một số động vật, lớp da tiết ra một chất nhầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học y học: "Tegument" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để mô tả lớp bao phủ bảo vệ của động vật không xương sống, thực vật, hoặc trong ngành ký sinh trùng học.
    • The parasite's tegument allows it to absorb nutrients directly from the host. (Lớp vỏ của ký sinh trùng cho phép hấp thụ chất dinh dưỡng trực tiếp từ vật chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Integument (n): Từ đồng nghĩa chính, cũng có nghĩa lớp phủ bên ngoài tự nhiên như da, vỏ, màng. "Integument" phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh khoa học.
    • The seed's integument protects the embryo. (Lớp vỏ hạt bảo vệ phôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Covering: Lớp phủ.
  • Coat: Lớp áo, lớp phủ ( dụ: a coat of fur - một lớp lông).
  • Envelope: Lớp bọc, màng bọc.
  • Skin: Da (nghĩa phổ thông rộng nhất).
tegument

The doctor examines the patient's tegument for any abnormalities.

danh từ
  1. vỏ