tektite
Danh từ: Tektit là một loại vật thể thủy tinh tự nhiên, nhỏ, thường có màu đen hoặc xanh đậm, được cho là có nguồn gốc từ các thiên thạch va chạm với Trái Đất. Chúng hình thành khi đá trên mặt đất bị nóng chảy và phun ra ngoài không gian do tác động của thiên thạch, sau đó rơi trở lại và nguội đi nhanh chóng.
- (Các nhà khoa học tin rằng tektit được hình thành trong các vụ va chạm thiên thạch.)
- (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập tektit từ Đông Nam Á.)
Tektite field (cánh đồng tektit): Khu vực địa lý nơi tektit được tìm thấy với số lượng lớn, thường liên quan đến các vụ va chạm thiên thạch cổ đại.
- The Australasian tektite field is one of the largest on Earth. (Cánh đồng tektit châu Úc là một trong những cánh đồng lớn nhất trên Trái Đất.)
Muong Nong-type tektite (tektit loại Muong Nong): Một loại tektit đặc biệt có cấu trúc phân lớp, được tìm thấy ở Lào và các nước lân cận.
- Muong Nong-type tektites are valuable for studying the impact process. (Tektit loại Muong Nong có giá trị trong việc nghiên cứu quá trình va chạm.)
- Tektitic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tektit.
- The tektitic glass has a unique chemical composition. (Thủy tinh tektit có thành phần hóa học độc đáo.)
- Microtektite (danh từ): Tektit cực nhỏ, thường được tìm thấy trong trầm tích đại dương.
- Microtektites are often used as indicators of past impact events. (Các microtektit thường được dùng làm chỉ thị cho các sự kiện va chạm trong quá khứ.)
- Thủy tinh thiên thạch: Một thuật ngữ mô tả chung cho các vật thể thủy tinh có nguồn gốc từ thiên thạch, bao gồm tektit.
- Tektites are a type of meteoritic glass. (Tektit là một loại thủy tinh thiên thạch.)
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "tektite" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, thường được dùng như danh từ độc lập.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "tektite" do tính chuyên môn của từ này.