dictate

/dik'teit/
Học thuật
Thân thiện
dictate

The secretary types as her boss dictates a letter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mệnh lệnh, chỉ thị: Một yêu cầu hoặc quy tắc tính chất bắt buộc, thường được đưa ra bởi một người hoặc thế lực quyền lực.
    • Tiếng gọi, nguyên tắc chỉ đạo: Một nguyên tắc nội tâm hoặc đạo đức ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi quyết định của một người.
  2. Động từ:

    • Đọc cho người khác viết, đọc chính tả: Hành động nói to, rõ ràng để người khác ghi chép lại.
    • Ra lệnh, áp đặt: Hành động đưa ra các quy tắc, điều kiện hoặc mệnh lệnh một cách độc đoán, buộc người khác phải tuân theo.
    • Quyết định, chi phối: (Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng) Điều đó quyết định hoặc yêu cầu một hành động hoặc kết quả cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He followed the dictates of his conscience. (Anh ấy làm theo tiếng gọi của lương tâm.)
    • The company's policy is subject to the dictates of the new manager. (Chính sách của công ty phải tuân theo các chỉ thị của quản lý mới.)
  • Động từ:

    • She dictated a letter to her assistant. ( ấy đọc chính tả một thư cho trợ lý của mình.)
    • The victors dictated the terms of the peace treaty. (Những người chiến thắng đã áp đặt các điều khoản của hiệp ước hòa bình.)
    • Common sense dictates that we should be careful. (Lẽ thường tình đòi hỏi chúng ta phải cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dictate to someone": ra lệnh cho ai một cách độc đoán.

    • He refuses to be dictated to by anyone. (Anh ấy từ chối việc bị ai đó ra lệnh.)
  • "as dictated by...": như được quy định/đòi hỏi bởi...

    • The procedure must be followed as dictated by the manual. (Quy trình phải được tuân theo như sổ tay hướng dẫn yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dictation (n): sự đọc chính tả; bài chính tả.

    • The teacher gave us a French dictation. (Giáo viên cho chúng tôi làm một bài chính tả tiếng Pháp.)
  • Dictator (n): kẻ độc tài, người chuyên quyền.

  • Dictatorial (adj): tính chất độc tài, chuyên quyền.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mệnh lệnh): Command (mệnh lệnh), decree (sắc lệnh), order (lệnh).
  • Động từ (ra lệnh): Command (ra lệnh), decree (ban hành sắc lệnh), impose (áp đặt).
  • Động từ (đọc chính tả): Recite (đọc thuộc lòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dictate against: (Ít dùng) Chỉ ra điều không nên hoặc không thể.

    • The evidence dictates against that conclusion. (Bằng chứng cho thấy kết luận đó không đúng.)
  • Dictate to: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).

Thành ngữ liên quan
  • The dictates of fashion: Xu hướng thời trang chi phối.

    • She slavishly follows the dictates of fashion. ( ấy tuân theo xu hướng thời trang một cách mù quáng.)
  • To be dictated by circumstances: Bị hoàn cảnh chi phối/ép buộc.

    • Our decision was dictated by circumstances. (Quyết định của chúng tôi bị hoàn cảnh ép buộc.)
dictate

The secretary types as her boss dictates a letter.

danh từ
  1. ((thường) số nhiều) mệnh lệnh, tiếng gọi
    • the dictates of conscience
      tiếng gọi của lương tâm
    • the dictates of reason
      tiếng gọi của lý trí
  2. (chính trị) sự bức chế
ngoại động từ
  1. đọc cho viết, đọc chính tả
  2. ra (lệnh, điều kiện...)
nội động từ
  1. sai khiến, ra lệnh
  2. bức chế

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dictate"

Từ có nhắc đến "dictate"