teleost

Định nghĩa

Danh từ: - xương: "Teleost" dùng để chỉ một loài thuộc phân lớp xương (Teleostei), bao gồm phần lớn các loài xương sống trên Trái Đất. Đây nhóm bộ xương hoàn toàn bằng xương (không phải sụn), với vây đuôi đối xứng nhiều đặc điểm tiến hóa khác.

dụ sử dụng
  • ( xương nhóm động vật xương sống đa dạng nhất, với hơn 26.000 loài.)
  • (Hầu hết trong bể cảnh xương, như cá vàng bảy màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teleost fish": cụm từ nhấn mạnh loại thuộc phân lớp này.
    • Teleost fish have evolved a unique swim bladder for buoyancy control. ( xương đã tiến hóa một bong bóng độc đáo để kiểm soát độ nổi.)
  • "Teleost lineage": dòng dõi tiến hóa của xương.
    • The teleost lineage diverged from other bony fish around 300 million years ago. (Dòng dõi xương đã phân nhánh khỏi các loài xương khác khoảng 300 triệu năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Teleostei (danh từ, số nhiều): tên khoa học của phân lớp xương.
    • Teleostei includes over 96% of all living fish species. (Phân lớp Teleostei bao gồm hơn 96% tất cả các loài còn sống.)
  • Teleostean (tính từ): thuộc về xương.
    • Teleostean anatomy is highly specialized for efficient swimming. (Giải phẫu của xương rất chuyên biệt để bơi lội hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Bony fish ( xương): thuật ngữ chung cho tất cả các loài xương, nhưng "teleost" một phân nhóm cụ thể hơn.
  • Ray-finned fish ( vây tia): một nhóm lớn hơn bao gồm cả xương một số loài khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "teleost".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "teleost".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

teleost
A scientist carefully examines a teleost specimen in a laboratory aquarium.