tolstoy
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tolstoy (thường viết hoa): Chỉ nhà văn người Nga Lev Tolstoy (1828–1910), nổi tiếng với hai tiểu thuyết vĩ đại Chiến tranh và Hòa bình và Anna Karenina. Từ này thường được dùng để gọi tên ông hoặc ám chỉ phong cách văn học, triết lý sống của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Tolstoy được coi là một trong những tiểu thuyết gia vĩ đại nhất trong văn học thế giới.)
- (Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu sử về Tolstoy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tolstoyan" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách, tư tưởng của Tolstoy.
- His writing has a Tolstoyan depth and moral seriousness. (Văn phong của ông có chiều sâu và sự nghiêm túc về đạo đức theo kiểu Tolstoy.)
- "Tolstoy’s philosophy": Triết lý của Tolstoy, đặc biệt về chủ nghĩa hòa bình và sự giản dị.
- Many people are inspired by Tolstoy’s philosophy of non-violent resistance. (Nhiều người được truyền cảm hứng từ triết lý phản kháng bất bạo động của Tolstoy.)
Biến thể và từ gần giống
- Tolstoyan (tính từ/danh từ): Người theo hoặc liên quan đến Tolstoy.
- The conference attracted many Tolstoyans from around the world. (Hội nghị đã thu hút nhiều người theo chủ nghĩa Tolstoy từ khắp nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "nhà văn Nga Lev Tolstoy" để thay thế trong văn cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "A Tolstoy novel": Một cuốn tiểu thuyết dài, phức tạp và sâu sắc, thường mang tính triết lý.
- Reading this book feels like reading a Tolstoy novel. (Đọc cuốn sách này giống như đọc một cuốn tiểu thuyết của Tolstoy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tolstoy"