dulcet
/'dʌlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dịu dàng, êm ái, êm dịu (âm thanh): Dùng để mô tả âm thanh, giọng nói hoặc âm nhạc có chất lượng ngọt ngào, dễ chịu và dễ nghe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She spoke in a dulcet voice that calmed everyone in the room. (Cô ấy nói bằng một giọng nói dịu dàng đã làm dịu mọi người trong phòng.)
- The dulcet sound of the piano filled the concert hall. (Âm thanh êm ái của cây đàn piano tràn ngập khán phòng.)
- We fell asleep to the dulcet tones of the distant stream. (Chúng tôi chìm vào giấc ngủ với những âm thanh êm dịu của con suối ở xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dulcet tones": những âm điệu ngọt ngào, êm ái. Cụm từ này thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả trang trọng.
- The singer captivated the audience with her dulcet tones. (Nữ ca sĩ đã quyến rũ khán giả bằng những âm điệu ngọt ngào của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dulcify (động từ): làm dịu ngọt, làm cho dễ chịu hơn.
- He tried to dulcify the angry customer with a sincere apology. (Anh ấy cố gắng làm dịu vị khách hàng đang tức giận bằng một lời xin lỗi chân thành.)
Từ đồng nghĩa
- Melodious: du dương, êm tai.
- Sweet-sounding: có âm thanh ngọt ngào.
- Mellifluous: ngọt ngào, trôi chảy (thường dùng cho giọng nói hoặc âm nhạc).
Từ trái nghĩa
- Cacophonous: chói tai, khó nghe.
- Harsh: thô ráp, gay gắt (âm thanh).
- Grating: ken két, khó chịu.
tính từ
- dịu dàng, êm ái, êm dịu (âm thanh)