dualist
/'dju:əlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo thuyết nhị nguyên: Một người ủng hộ hoặc tin theo thuyết nhị nguyên (dualism). Thuyết này cho rằng một hệ thống, hiện tượng, hoặc thực tại được tạo thành từ hai nguyên lý, thực thể, hoặc khái niệm cơ bản, tách biệt và thường đối lập nhau (ví dụ: tinh thần và vật chất, thiện và ác).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a dualist, he believes the mind and body are separate substances. (Là một người theo thuyết nhị nguyên, anh ấy tin rằng tâm trí và cơ thể là hai thực thể tách biệt.)
- The philosopher was a famous dualist who wrote extensively on the conflict between good and evil. (Nhà triết học đó là một người theo thuyết nhị nguyên nổi tiếng, người đã viết rất nhiều về sự xung đột giữa thiện và ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Triết học/Tôn giáo: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận triết học, tôn giáo hoặc đạo đức để chỉ người ủng hộ một quan điểm nhị nguyên cụ thể.
- In the debate, the dualist argued for the existence of both a physical and a non-physical realm. (Trong cuộc tranh luận, người theo thuyết nhị nguyên đã lập luận cho sự tồn tại của cả lĩnh vực vật chất và phi vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
Dualism (n): Thuyết nhị nguyên, học thuyết hoặc niềm tin vào tính nhị nguyên.
- Cartesian dualism is a well-known philosophy. (Thuyết nhị nguyên của Descartes là một triết học nổi tiếng.)
Dualistic (adj): Mang tính nhị nguyên, thuộc về thuyết nhị nguyên.
- Their worldview is highly dualistic, dividing everything into opposites. (Thế giới quan của họ mang tính nhị nguyên cao, chia mọi thứ thành các mặt đối lập.)
Từ đồng nghĩa
- Adherent of dualism: Người theo thuyết nhị nguyên (cách giải thích nghĩa đen).
- Believer in duality: Người tin vào tính nhị nguyên.
Từ trái nghĩa
- Monist (n): Người theo thuyết nhất nguyên (tin rằng mọi thứ đều xuất phát từ một nguyên lý hoặc thực thể duy nhất).
danh từ
- người theo thuyết nhị nguyên