telephoto

/'teli'foutou/ Cách viết khác : (telephotograph) /'teli'foutəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
telephoto

A photographer uses a telephoto lens to capture a distant eagle in flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ảnh chụp xa: Một bức ảnh được chụp từ khoảng cách xa, thường bằng cách sử dụng một ống kính đặc biệt để phóng to hình ảnh của vật thểxa.
    • Ảnh viễn kính: Thuật ngữ chuyên ngành nhiếp ảnh chỉ bức ảnh được tạo ra nhờ kỹ thuật hoặc thiết bị chụp ảnh từ xa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The photographer showed me a stunning telephoto of a lion in the wild. (Nhiếp ảnh gia cho tôi xem một bức ảnh chụp xa tuyệt đẹp về một con sư tử trong tự nhiên.)
    • For this assignment, you need to submit both wide-angle and telephoto shots. (Cho bài tập này, bạn cần nộp cả những bức ảnh góc rộng lẫn ảnh viễn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ telephoto thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn về nhiếp ảnh, báo chí hình ảnh hoặc quay phim, để phân biệt với các loại ảnh chụp góc rộng (wide-angle) hay ảnh chụp bình thường (standard).
Biến thể từ gần giống
  • Telephotograph (n): Một cách viết khác, đồng nghĩa với telephoto, chỉ bức ảnh chụp xa.
  • Telephoto lens (n): Ống kính tele, ống kính viễn kính.
    • He attached a telephoto lens to his camera. (Anh ấy gắn một ống kính tele vào máy ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-distance photograph: Ảnh chụp từ khoảng cách xa.
  • Zoom shot: máy/ảnh zoom (thường dùng trong quay phim nhiếp ảnh).
Lưu ý
  • Telephoto một danh từ đếm được. Người học cần phân biệt giữa telephoto (bức ảnh) telephoto lens (dụng cụ để chụp ra bức ảnh đó).
  • Trong hội thoại thông thường, người ta thường nói "a photo taken with a telephoto lens" hơn chỉ dùng mỗi từ "a telephoto".
telephoto

A photographer uses a telephoto lens to capture a distant eagle in flight.

danh từ
  1. ảnh chụp xa

Từ đồng nghĩa