telluric

/te'ljuərik/
Học thuật
Thân thiện
telluric

The geologist studied telluric currents in the rocky landscape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) đất, trái đất: Liên quan đến trái đất hoặc đất liền, đặc biệt khi so sánh với biển hoặc không khí.
    • (Thuộc về hóa học) Teluri: Liên quan đến hoặc chứa nguyên tố hóa học teluri (tellurium).
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thuộc về đất):

    • The study focused on telluric phenomena like earthquakes. (Nghiên cứu tập trung vào các hiện tượng thuộc về đất như động đất.)
    • Telluric currents are natural electrical currents flowing through the Earth's crust. (Các dòng điện đất dòng điện tự nhiên chảy qua lớp vỏ Trái Đất.)
  • Tính từ (nghĩa hóa học):

    • Telluric acid is a chemical compound containing tellurium. (Axit teluric một hợp chất hóa học chứa teluri.)
    • The mineral has a high telluric content. (Khoáng vật này hàm lượng teluri cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Telluric force": lực địa chất, thường dùng trong văn cảnh khoa học hoặc thơ ca để chỉ các lực tự nhiên mạnh mẽ của trái đất.
    • The artist's work was inspired by the raw, telluric forces of nature. (Tác phẩm của nghệ sĩ được lấy cảm hứng từ những lực địa chất thuần khiết của tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tellurian (tính từ/danh từ): (thuộc về) trái đất; người ở trái đất.
  • Tellurium (danh từ): Nguyên tố hóa học teluri (ký hiệu Te).
Từ đồng nghĩa
  • Terrestrial: (thuộc về) đất liền, trái đất.
  • Earthly: (thuộc về) trần thế, trái đất.
telluric

The geologist studied telluric currents in the rocky landscape.

tính từ
  1. (thuộc) đất
    • the telluric current
      dòng điện đất
  2. (hoá học) Teluric

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "telluric"