terrene
/teri:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về trái đất, có tính chất trần tục: Chỉ những gì thuộc về thế giới vật chất, trần tế này, trái ngược với thế giới lý tưởng, thiên đường hay tinh thần.
- Thuộc về đất, liên quan đến đất: Chỉ những gì có liên hệ trực tiếp với đất đai hoặc bề mặt trái đất.
- (Động vật học) Ở cạn, sống trên mặt đất: Dùng để mô tả các sinh vật sống trong môi trường trên cạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His concerns were purely terrene, focused on wealth and property. (Những mối quan tâm của anh ta hoàn toàn mang tính trần tục, tập trung vào của cải và tài sản.)
- The study focused on the terrene ecosystems, excluding marine life. (Nghiên cứu tập trung vào các hệ sinh thái trên cạn, loại trừ đời sống dưới biển.)
- They studied terrene animals like foxes and rabbits. (Họ nghiên cứu các loài động vật sống trên cạn như cáo và thỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"terrene affairs": những vấn đề trần tục.
- The monk tried to distance himself from terrene affairs. (Vị tu sĩ cố gắng tách mình khỏi những vấn đề trần tục.)
"terrene realm": vương quốc/cõi trần gian.
- The poem contrasts the heavenly kingdom with the terrene realm. (Bài thơ đối chiếu vương quốc thiên đường với cõi trần gian.)
Biến thể và từ gần giống
Terrestrial (adj): (thuộc) trái đất, trên cạn. (Từ này phổ biến và có nghĩa tương tự hơn "terrene").
- Terrestrial planets like Earth. (Các hành tinh dạng đất đá như Trái Đất.)
Mundane (adj): tầm thường, trần tục. (Nhấn mạnh tính chất bình thường, nhàm chán của thế giới trần tục).
- Mundane daily tasks. (Những công việc hàng ngày tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
- Earthly: thuộc về trái đất, trần thế.
- Worldly: trần tục, thuộc về thế gian (thường chỉ sự ham muốn vật chất).
- Sublunary: dưới mặt trăng, thuộc về cõi trần (từ cổ, có tính văn chương).
Từ trái nghĩa
- Heavenly: thuộc về thiên đường, thần thánh.
- Celestial: thuộc về bầu trời, thiên thể.
- Spiritual: thuộc về tinh thần, tâm linh.
tính từ
- có tính chất đất
- (thuộc) đất; (thuộc) trái đất
- (động vật học) ở cạn, sống trên mặt đất