contemplate

/'kɔntempleit/
ngoại động từ
  1. ngắm, thưởng ngoạn
  2. lặng ngắm
  3. dự tính, dự định, liệu trước, chờ đợi (một việc )
    • to contemplate doing something
      dự định làm gì
nội động từ
  1. trầm ngâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "contemplate"

Từ có nhắc đến "contemplate"

contemplate
She sits by the window to contemplate the quiet garden.