temporal
Tính từ:
- (Thuộc) thái dương: Dùng để chỉ các bộ phận liên quan đến vùng thái dương trên cơ thể, đặc biệt trong giải phẫu học.
- Thuộc về thời gian, tạm thời: Chỉ những gì liên quan đến thời gian, tồn tại trong một khoảng thời gian hữu hạn, trái ngược với vĩnh cửu.
Danh từ giống đực:
- Xương thái dương: Trong giải phẫu học, đây là tên một xương cụ thể ở hộp sọ, nằm ở vùng thái dương.
Tính từ:
- L'artère temporale (Động mạch thái dương).
- Le pouvoir temporel du pape (Quyền lực trần thế/tạm thời của giáo hoàng - liên quan đến thế giới vật chất và thời gian).
- Une préoccupation temporelle (Một mối bận tâm mang tính tạm thời/thế tục).
Danh từ giống đực:
- Le temporal est un os du crâne. (Xương thái dương là một xương của hộp sọ.)
- Une fracture du temporal. (Một vết gãy ở xương thái dương.)
"Autorité temporelle": quyền lực trần thế, quyền lực về mặt thế tục (thường đối lập với quyền lực tinh thần hay tôn giáo).
- Le roi détenait l'autorité temporelle sur le royaume. (Nhà vua nắm giữ quyền lực trần thế trên vương quốc.)
"Jugement temporel": sự phán xét/đánh giá mang tính tạm thời, không phải là phán quyết cuối cùng.
- Ne vous inquiétez pas, ce n'est qu'un jugement temporel. (Đừng lo lắng, đó chỉ là một đánh giá tạm thời thôi.)
Temporellement (phó từ): một cách tạm thời, về mặt thời gian.
- Il est temporellement absent. (Anh ấy vắng mặt một cách tạm thời.)
Temporalité (danh từ giống cái): tính chất tạm thời, tính thời gian; khoảng thời gian.
- La temporalité d'un contrat. (Thời hạn của một hợp đồng.)
Atemporal (tính từ): phi thời gian, vượt lên trên thời gian, không bị ảnh hưởng bởi thời gian.
- Une beauté atemporelle. (Một vẻ đẹp vượt thời gian.)
Pour l'adjectif (sens "relatif au temps"):
- Éphémère: phù du, ngắn ngủi.
- Transitoire: tạm thời, chuyển tiếp.
- Profane: thế tục, trần tục (nghĩa đối lập với thiêng liêng).
Pour le nom ("os temporal"): Không có từ đồng nghĩa phổ biến vì đây là một thuật ngữ giải phẫu học chính xác.
Không áp dụng thường xuyên cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp.
- "Le temporel et le spirituel": cái trần thế và cái tinh thần (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo và triết học để phân biệt hai phạm trù).
- La séparation du temporel et du spirituel. (Sự tách biệt giữa trần thế và tinh thần.)
- (giải phẫu) (thuộc) thái dương
- Os temporalxương thái dương
- (giải phẫu) xương thái dương