temporal

/'tempərəl/
Học thuật
Thân thiện
temporal

Le médecin montre l'os temporal sur un modèle de crâne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) thái dương: Dùng để chỉ các bộ phận liên quan đến vùng thái dương trên cơ thể, đặc biệt trong giải phẫu học.
    • Thuộc về thời gian, tạm thời: Chỉ những liên quan đến thời gian, tồn tại trong một khoảng thời gian hữu hạn, trái ngược với vĩnh cửu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Xương thái dương: Trong giải phẫu học, đâytên một xương cụ thểhộp sọ, nằmvùng thái dương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'artère temporale (Động mạch thái dương).
    • Le pouvoir temporel du pape (Quyền lực trần thế/tạm thời của giáo hoàng - liên quan đến thế giới vật chất thời gian).
    • Une préoccupation temporelle (Một mối bận tâm mang tính tạm thời/thế tục).
  • Danh từ giống đực:

    • Le temporal est un os du crâne. (Xương thái dươngmột xương của hộp sọ.)
    • Une fracture du temporal. (Một vết gãyxương thái dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autorité temporelle": quyền lực trần thế, quyền lực về mặt thế tục (thường đối lập với quyền lực tinh thần hay tôn giáo).

    • Le roi détenait l'autorité temporelle sur le royaume. (Nhà vua nắm giữ quyền lực trần thế trên vương quốc.)
  • "Jugement temporel": sự phán xét/đánh giá mang tính tạm thời, không phảiphán quyết cuối cùng.

    • Ne vous inquiétez pas, ce n'est qu'un jugement temporel. (Đừng lo lắng, đó chỉmột đánh giá tạm thời thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporellement (phó từ): một cách tạm thời, về mặt thời gian.

    • Il est temporellement absent. (Anh ấy vắng mặt một cách tạm thời.)
  • Temporalité (danh từ giống cái): tính chất tạm thời, tính thời gian; khoảng thời gian.

    • La temporalité d'un contrat. (Thời hạn của một hợp đồng.)
  • Atemporal (tính từ): phi thời gian, vượt lên trên thời gian, không bị ảnh hưởng bởi thời gian.

    • Une beauté atemporelle. (Một vẻ đẹp vượt thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'adjectif (sens "relatif au temps"):

    • Éphémère: phù du, ngắn ngủi.
    • Transitoire: tạm thời, chuyển tiếp.
    • Profane: thế tục, trần tục (nghĩa đối lập với thiêng liêng).
  • Pour le nom ("os temporal"): Không từ đồng nghĩa phổ biến đâymột thuật ngữ giải phẫu học chính xác.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng thường xuyên cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • "Le temporel et le spirituel": cái trần thế và cái tinh thần (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo triết học để phân biệt hai phạm trù).
    • La séparation du temporel et du spirituel. (Sự tách biệt giữa trần thế và tinh thần.)
temporal

Le médecin montre l'os temporal sur un modèle de crâne.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) thái dương
    • Os temporal
      xương thái dương
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) xương thái dương

Từ gần giống

Từ chứa "temporal"

Từ có nhắc đến "temporal"