temporal

/'tempərəl/
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) thái dương
    • Os temporal
      xương thái dương
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) xương thái dương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "temporal"

Từ có nhắc đến "temporal"

temporal
Le médecin montre l'os temporal sur un modèle de crâne.