Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
tính từ
  • (giải phẫu) (thuộc) thái dương
    • Os temporal
      xương thái dương
danh từ giống đực
  • (giải phẫu) xương thái dương
Related search result for "temporal"
Comments and discussion on the word "temporal"