temporel

tính từ
  1. (triết học) (thuộc) thời gian
    • Concept temporel
      quan niệm về thời gian
  2. nhất thời không vĩnh viễn
    • L'existence temporelle des êtres vivants
      sự tồn tại nhất thời của các sinh vật
  3. (thuộc) vật chất
    • Les biens temporels
      những tài sản vật chất
  4. (tôn giáo) thế tục
    • Puissance temporelle
      quyền lực thế tục (của giáo hoàng)
  5. (ngôn ngữ học) chỉ thời
danh từ giống đực
  1. quyền thế tục
    • Séparation du temporel et du spirituel
      sự tách biệt quyền thế tục quyền tinh thần, sự tách biệt thế quyền thần quyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "temporel"

temporel
Le temps est une notion temporelle fondamentale.