temporally

temporally

The data was processed temporally to show the sequence of events.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Về mặt thời gian: "temporally" chỉ một điều đó liên quan đến thời gian, đặc biệt thứ tự thời gian hoặc các khía cạnh thời gian của sự kiện, quá trình.

dụ sử dụng
  • (Các sự kiện được sắp xếp về mặt thời gian từ sớm nhất đến muộn nhất.)
  • (Hiện tượng này khác biệt về mặt thời gian so với hiện tượng trước đó.)
  • (Dữ liệu đã được phân tích về mặt thời gian để hiểu những thay đổi theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "temporally processed": được xử lý theo trình tự thời gian.
    • The signals were temporally processed to remove noise. (Các tín hiệu đã được xử lý theo trình tự thời gian để loại bỏ nhiễu.)
  • "temporally bound": bị giới hạn trong một khoảng thời gian cụ thể.
    • Human memory is temporally bound, fading over time. (Trí nhớ con người bị giới hạn về mặt thời gian, mờ dần theo thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Temporal (tính từ): thuộc về thời gian.
    • The temporal aspect of the problem is crucial. (Khía cạnh thời gian của vấn đề rất quan trọng.)
  • Temporality (danh từ): tính chất thời gian, sự tồn tại trong thời gian.
    • The temporality of human experience is a philosophical topic. (Tính chất thời gian của trải nghiệm con người một chủ đề triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronologically: theo trình tự thời gian.
    • The story is told chronologically. (Câu chuyện được kể theo trình tự thời gian.)
  • Timewise: về mặt thời gian.
    • Timewise, the two events are close together. (Về mặt thời gian, hai sự kiện này gần nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "temporally", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Arrange temporally: sắp xếp theo thời gian.
- We need to arrange the tasks temporally. (Chúng ta cần sắp xếp các nhiệm vụ theo thời gian.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "temporally". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong các cụm như: - "in a temporally ordered manner": theo cách được sắp xếp theo thời gian.
- The documents were filed in a temporally ordered manner. (Các tài liệu được lưu trữ theo cách sắp xếp theo thời gian.)