laity

/'leiiti/
Học thuật
Thân thiện
laity

The laity gathers in the pews for the Sunday service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo dân, tín đồ: Những người theo một tôn giáo nhưng không phải giáo sĩ, tu hay người chức sắc được phong chức. Họ thành phần phổ thông của một cộng đồng tôn giáo.
    • Người ngoài ngành, người không chuyên: Những người không kiến thức chuyên môn hoặc không thuộc về một nghề nghiệp, lĩnh vực cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • The priest gave a sermon that was understandable to the laity. (Vị linh mục đã thuyết giảng một bài giảng giáo dân có thể hiểu được.)
    • The decision was made by the clergy, not the laity. (Quyết định được đưa ra bởi giáo sĩ, không phải bởi giáo dân.)
  • Danh từ (nghĩa chung, ngoài ngành):

    • This medical journal is too technical for the laity. (Tạp chí y khoa này quá kỹ thuật đối với người ngoài ngành.)
    • He explained the legal terms in a way that the laity could grasp. (Anh ấy giải thích các thuật ngữ pháp theo cách người không chuyên có thể nắm bắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The lay public": công chúng phổ thông, những người không chuyên môn trong lĩnh vực đang được nói đến.
    • The scientist's book successfully explains quantum physics to the lay public. (Cuốn sách của nhà khoa học đã giải thích thành công vật lượng tử cho công chúng phổ thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Lay (adj): thuộc về giáo dân, không thuộc về giáo sĩ; hoặc không chuyên nghiệp.

    • A lay preacher (Một người thuyết giáo giáo dân).
    • A lay opinion (Một ý kiến của người ngoài ngành).
  • Layperson (n): một người thuộc giáo dân; một người không chuyên.

    • The course is designed for both professionals and laypersons. (Khóa học được thiết kế cho cả chuyên gia lẫn người không chuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáo dân: Congregation, parishioners (chỉ trong ngữ cảnh tôn giáo).
  • Người ngoài ngành: Non-professionals, amateurs, outsiders.
Từ trái nghĩa
  • Giáo sĩ, tu : Clergy, priesthood, ordained.
  • Chuyên gia, người trong ngành: Professionals, experts, specialists.
Thành ngữ liên quan
  • To explain something in layman's terms: Giải thích điều đó bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu cho người không chuyên.
    • Could you explain how this software works in layman's terms? (Anh có thể giải thích phần mềm này hoạt động thế nào bằng ngôn ngữ đơn giản được không?)
laity

The laity gathers in the pews for the Sunday service.

danh từ
  1. những người thế tục, những người không theo giáo hội
  2. những người không cùng ngành nghề
  3. tính chất người thế tục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa