tempête
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trận bão: Hiện tượng thời tiết cực đoan với gió rất mạnh, thường kèm theo mưa, tuyết hoặc sấm sét.
- (Nghĩa bóng) Cơn phong ba bão táp, sự náo động dữ dội: Dùng để miêu tả một tình huống hỗn loạn, xáo trộn lớn về mặt xã hội, chính trị hoặc cảm xúc.
- Tiếng ồn ào, rầm rộ: Âm thanh lớn và dồn dập, ví dụ như tiếng vỗ tay.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (thời tiết):
- La tempête a causé d'importants dégâts sur la côte. (Trận bão đã gây ra thiệt hại đáng kể trên bờ biển.)
- Ils ont été surpris par une tempête de neige en montagne. (Họ đã bị bất ngờ bởi một trận bão tuyết trên núi.)
Nghĩa bóng (sự hỗn loạn):
- Cette révélation a provoqué une tempête médiatique. (Sự tiết lộ này đã gây ra một cơn bão truyền thông.)
- Il traverse une tempête intérieure depuis cet échec. (Anh ấy đang trải qua một cơn bão táp nội tâm kể từ sau thất bại đó.)
Nghĩa bóng (âm thanh):
- Une tempête d'applaudissements a salué le chef d'orchestre. (Một tràng pháo tay rầm rộ đã chào đón nhạc trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une tempête sous un crâne": Cơn bão táp trong tâm trí, chỉ sự dằn vặt, xung đột nội tâm dữ dội.
- "S'assurer un port dans la tempête": Tìm được một bến đỗ trong cơn bão, nghĩa là tìm được nơi an toàn, yên ổn giữa khó khăn, nguy hiểm.
- "Déchaîner la tempête": Gây ra bão táp, khơi dậy làn sóng phản đối, tranh cãi dữ dội.
Biến thể và từ liên quan
- Tempêter (động từ): Nổi giận, quát tháo ầm ĩ.
- Il tempêtait contre l'injustice. (Ông ta đã quát tháo ầm ĩ vì sự bất công.)
- Tempétueux/ tempétueuse (tính từ): Dữ dội, mãnh liệt (chỉ thời tiết, biển cả hoặc tính cách).
- Une mer tempétueuse. (Một vùng biển dữ dội.)
- Un caractère tempétueux. (Một tính cách nóng nảy, sôi nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Orage (n.m): Cơn giông, cơn bão (thường ngắn, kèm sấm sét).
- Ouragan (n.m): Bão, cuồng phong (cường độ rất mạnh).
- Tourmente (n.f): Cơn bão, cơn giông tố (thường dùng theo nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "Qui sème le vent récolte la tempête": Gieo gió gặt bão. (Nghĩa đen: Ai gieo gió sẽ gặt bão. Nghĩa bóng: Gây ra chuyện nhỏ sẽ nhận lại hậu quả lớn.)
- "Doubler le cap des tempêtes": Vượt qua mũi bão. (Nghĩa bóng: Vượt qua tuổi thanh xuân sôi nổi hoặc thoát khỏi cảnh nguy hiểm.)
danh từ giống cái
- trận bão
- Tempête de neigetrận bão tuyết
- (nghĩa bóng) cơn phong ba bão táp
- Une tempête sous un crânecơn phong ba trong tâm trí
- Tempête révolutionnairebão táp cách mạng
- S'assurer un port dans la tempêtetìm được chỗ yên thân trong cơn bão táp
- Cette loi va déchaîner la tempêteđạo luật này sẽ dấy lên phong ba bão táp
- Une tempête intérieurecuộc bão táp trong nội tâm
- tiếng vang rầm rầm (như có bảo)
- Une tempête d'applaudissementsvỗ tay rầm rầm
- doubler le cap des tempêtesquá tuổi dục tình
- qui sème le vent récolte la tempêtexem récolter