tenaille

Học thuật
Thân thiện
tenaille

On arrache un vieux clou rouillé avec une tenaille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thường dùngsố nhiều: tenailles):
    • Cái kìm: Một công cụ cầm tay hai càng bằng kim loại, dùng để kẹp, giữ, bẻ hoặc nhổ các vật như đinh.
    • (Nghĩa bóng) Gọng kìm: Dùng để hình dung một tình thế nguy hiểm, khó khăn hoặc một áp lực tinh thần mãnh liệt, khắc nghiệt từ hai phía hoặc nhiều phía.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arracher un clou avec des tenailles. (Dùng kìm nhổ đinh.)
    • Le serrurier a utilisé une paire de tenailles pour tordre le fil de fer. (Người thợ khóa đã dùng một cái kìm để vặn sợi dây thép.)
    • (Nghĩa bóng) Les tenailles de la peur. (Gọng kìm của sự sợ hãi.)
    • Le pays était pris dans les tenailles de deux armées ennemies. (Đất nước bị kẹt trong gọng kìm của hai đạo quân thù địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pris/serré dans les tenailles de (quelque chose/quelqu'un)": Bị mắc kẹt, bị siết chặt trong gọng kìm của (cái gì/ai đó). Cụm từ này thường dùng trong văn chương hoặc báo chí để miêu tả một tình thế cực kỳ nguy hiểm hoặc bế tắc.
    • L'entreprise est prise dans les tenailles de la crise économique. (Công ty bị kẹt trong gọng kìm của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenaillette (danh từ giống cái): Kìm nhỏ, kìm mũi nhọn.
  • Pince (danh từ giống cái): Cái kẹp, cái kìm (từ tổng quát hơn, có thể chỉ nhiều loại dụng cụ kẹp như kìm điện, kẹp tóc...).
  • Étreinte (danh từ giống cái): Sự siết chặt, vòng ôm (có thể dùng cho nghĩa bóng tương tự như ).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen) Pince à bec (danh từ giống cái): Kìm mỏ.
  • (Nghĩa bóng) Étreinte (danh từ giống cái): Sự siết chặt, vòng vây.
  • (Nghĩa bóng) Étau (danh từ giống đực): Cái mỏ cặp, kìm kẹp (dùng trong cơ khí; nghĩa bóng: sự kìm kẹp, áp lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ danh từ "tenaille")

Thành ngữ liên quan
  • Tenir quelqu'un/quelque chose dans ses tenailles: Nắm giữ ai đó/cái gì trong gọng kìm của mình, kiểm soát hoặc đe dọa một cách chặt chẽ.
    • La dictature tenait le pays dans ses tenailles. (Chế độ độc tài nắm giữ đất nước trong gọng kìm của .)
tenaille

On arrache un vieux clou rouillé avec une tenaille.

danh từ giống cái (thường số nhiều)
  1. cái kìm
    • Arracher un clou avec des tenailles
      dùng kìm nhổ đinh
  2. (nghĩa bóng) gọng kìm
    • Les tenailles de la peur
      gọng kìm của sự sợ hãi

Từ gần giống

Từ chứa "tenaille"