tenaille

danh từ giống cái (thường số nhiều)
  1. cái kìm
    • Arracher un clou avec des tenailles
      dùng kìm nhổ đinh
  2. (nghĩa bóng) gọng kìm
    • Les tenailles de la peur
      gọng kìm của sự sợ hãi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tenaille"

tenaille
On arrache un vieux clou rouillé avec une tenaille.