tonnelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Giàn cây hình vòm: Một cấu trúc làm từ cây leo hoặc cây bụi được uốn và cắt tỉa để tạo thành một mái vòm hoặc hành lang có bóng mát.
- (Kiến trúc) Vòm tròn: Một cấu trúc kiến trúc có hình vòm.
- (Săn bắn) Lưới đánh chim: Một loại lưới được sử dụng trong săn bắn để bẫy chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils ont déjeuné à l'ombre de la tonnelle. (Họ đã ăn trưa dưới bóng mát của giàn cây hình vòm.)
- La tonnelle de roses embaume tout le jardin. (Giàn hoa hồng hình vòm tỏa hương thơm ngát cả khu vườn.)
- Les chasseurs ont tendu une tonnelle pour capturer les oiseaux. (Những thợ săn đã giăng lưới để bẫy chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous la tonnelle": Dưới giàn cây hình vòm. Cụm từ này thường gợi lên một không gian lãng mạn, mát mẻ.
- Passer une soirée sous la tonnelle. (Dành một buổi tối dưới giàn cây hình vòm.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonnelage (danh từ giống đực): Hành động lợp mái vòm; kỹ thuật làm giàn cây hình vòm.
- Tonnelier (danh từ giống đực): Thợ làm thùng (nghề thủ công liên quan đến gỗ, khác biệt về nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Pergola (danh từ giống cái): Giàn hoa, mái vòm có kết cấu hỗ trợ cho cây leo (nghĩa kiến trúc/garden).
- Gloriette (danh từ giống cái): Lều, đình nhỏ trong vườn (một dạng kiến trúc nhỏ trong vườn).
- Filet (danh từ giống đực): Lưới (nghĩa chung, có thể thay thế trong ngữ cảnh săn bắn).
danh từ giống cái
- giàn cây hình vòm
- S'amuser sous la tonnellechơi đùa dưới giàn cây
- (kiến trúc) vòm tròn
- (săn bắn) lưới đánh chim