tonnelle

Học thuật
Thân thiện
tonnelle

Les enfants s'amusent sous la tonnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giàn cây hình vòm: Một cấu trúc làm từ cây leo hoặc cây bụi được uốn cắt tỉa để tạo thành một mái vòm hoặc hành lang bóng mát.
    • (Kiến trúc) Vòm tròn: Một cấu trúc kiến trúc hình vòm.
    • (Săn bắn) Lưới đánh chim: Một loại lưới được sử dụng trong săn bắn để bẫy chim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ils ont déjeuné à l'ombre de la tonnelle. (Họ đã ăn trưa dưới bóng mát của giàn cây hình vòm.)
    • La tonnelle de roses embaume tout le jardin. (Giàn hoa hồng hình vòm tỏa hương thơm ngát cả khu vườn.)
    • Les chasseurs ont tendu une tonnelle pour capturer les oiseaux. (Những thợ săn đã giăng lưới để bẫy chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous la tonnelle": Dưới giàn cây hình vòm. Cụm từ này thường gợi lên một không gian lãng mạn, mát mẻ.
    • Passer une soirée sous la tonnelle. (Dành một buổi tối dưới giàn cây hình vòm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonnelage (danh từ giống đực): Hành động lợp mái vòm; kỹ thuật làm giàn cây hình vòm.
  • Tonnelier (danh từ giống đực): Thợ làm thùng (nghề thủ công liên quan đến gỗ, khác biệt về nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Pergola (danh từ giống cái): Giàn hoa, mái vòm kết cấu hỗ trợ cho cây leo (nghĩa kiến trúc/garden).
  • Gloriette (danh từ giống cái): Lều, đình nhỏ trong vườn (một dạng kiến trúc nhỏ trong vườn).
  • Filet (danh từ giống đực): Lưới (nghĩa chung, có thể thay thế trong ngữ cảnh săn bắn).
tonnelle

Les enfants s'amusent sous la tonnelle.

danh từ giống cái
  1. giàn cây hình vòm
    • S'amuser sous la tonnelle
      chơi đùa dưới giàn cây
  2. (kiến trúc) vòm tròn
  3. (săn bắn) lưới đánh chim

Từ chứa "tonnelle"

Từ có nhắc đến "tonnelle"