tonnelle

danh từ giống cái
  1. giàn cây hình vòm
    • S'amuser sous la tonnelle
      chơi đùa dưới giàn cây
  2. (kiến trúc) vòm tròn
  3. (săn bắn) lưới đánh chim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tonnelle"

Từ có nhắc đến "tonnelle"

tonnelle
Les enfants s'amusent sous la tonnelle.