tennis ball
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bóng tennis: "tennis ball" là một quả bóng có kích thước xấp xỉ nắm tay, được sử dụng trong môn thể thao quần vợt (tennis). Bóng thường có màu vàng hoặc trắng, được làm từ cao su và phủ một lớp vải nỉ đặc biệt để tạo độ nảy và độ bám trên mặt sân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to buy a new tennis ball for my match tomorrow. (Tôi cần mua một quả bóng tennis mới cho trận đấu ngày mai.)
- The tennis ball bounced high after hitting the court surface. (Quả bóng tennis nảy cao sau khi chạm mặt sân.)
- She picked up the tennis ball and threw it back to her opponent. (Cô ấy nhặt quả bóng tennis và ném lại cho đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit a tennis ball": đánh quả bóng tennis.
- He practiced hitting the tennis ball against the wall for hours. (Anh ấy luyện tập đánh quả bóng tennis vào tường hàng giờ liền.)
- "to serve a tennis ball": giao bóng tennis.
- The player served the tennis ball with incredible speed. (Vận động viên đã giao quả bóng tennis với tốc độ đáng kinh ngạc.)
- "to chase a tennis ball": đuổi theo quả bóng tennis (khi bóng rơi ra ngoài sân).
- The ball boy quickly chased the tennis ball that rolled off the court. (Cậu bé nhặt bóng nhanh chóng đuổi theo quả bóng tennis lăn ra ngoài sân.)
Biến thể và từ gần giống
- Quả bóng (không có từ ghép trực tiếp với "tennis ball", nhưng có thể liên quan đến các loại bóng khác):
- Bóng bàn (ping-pong ball): quả bóng nhỏ hơn, nhẹ hơn, dùng trong bóng bàn.
- Bóng rổ (basketball): quả bóng lớn hơn, dùng trong bóng rổ.
- Tennis ball machine: máy bắn bóng tennis (dùng để luyện tập).
Từ đồng nghĩa
- Quả bóng quần vợt: cách gọi khác trong tiếng Việt, thường dùng trong văn nói.
- Anh ấy mua một hộp quả bóng quần vợt mới. (He bought a new can of tennis balls.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to bounce a tennis ball": nảy quả bóng tennis.
- The player bounced the tennis ball a few times before serving. (Vận động viên nảy quả bóng tennis vài lần trước khi giao bóng.)
- "to toss a tennis ball": tung quả bóng tennis (thường dùng khi giao bóng).
- She tossed the tennis ball high into the air before hitting it. (Cô ấy tung quả bóng tennis lên cao trước khi đánh nó.)
Thành ngữ liên quan
- "as round as a tennis ball": tròn như quả bóng tennis (dùng để miêu tả hình dạng tròn hoàn hảo).
- The moon was as round as a tennis ball in the night sky. (Mặt trăng tròn như quả bóng tennis trên bầu trời đêm.)
- "to drop the ball like a tennis ball": làm rơi bóng như quả bóng tennis (thành ngữ chỉ sự thất bại hoặc sai lầm trong công việc, nhưng ít phổ biến).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tennis ball"