tensible
/'tensail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể căng dãn ra: Mô tả tính chất của một vật có khả năng bị kéo giãn hoặc căng ra mà không bị đứt, gãy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Rubber is a highly tensible material. (Cao su là một vật liệu có thể căng dãn ra rất tốt.)
- The new polymer is both strong and tensible. (Polyme mới vừa chắc chắn vừa có thể căng dãn ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tensible to a certain point": có thể căng dãn ra đến một mức độ nhất định.
- The fabric is tensible to a certain point before it tears. (Vải có thể căng dãn ra đến một mức nhất định trước khi nó bị rách.)
Biến thể và từ gần giống
- Tensibility (danh từ): Khả năng có thể căng dãn ra.
- The tensibility of the rope was tested in the lab. (Khả năng có thể căng dãn ra của sợi dây đã được kiểm tra trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Extensible: Có thể kéo dài ra, có thể mở rộng.
- Stretchable: Có thể co giãn, có thể kéo căng.
Từ trái nghĩa
- Inelastic: Không co giãn, không đàn hồi.
- Rigid: Cứng nhắc, không thể uốn cong hay kéo giãn.