tennis
/'tenis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quần vợt: Môn thể thao dùng vợt đánh bóng qua lại trên một sân hình chữ nhật được chia đôi bởi một tấm lưới, thường chơi giữa hai người (đánh đơn) hoặc hai cặp (đánh đôi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She plays tennis every weekend. (Cô ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.)
- Wimbledon is a famous tennis tournament. (Wimbledon là một giải đấu quần vợt nổi tiếng.)
- Do you prefer watching tennis or playing it? (Bạn thích xem quần vợt hay chơi nó hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be tennis": được dùng để mô tả bản chất hoặc phong cách liên quan đến môn quần vợt (thường trong các cụm danh từ kết hợp).
- That was pure tennis brilliance. (Đó là sự xuất sắc thuần túy của quần vợt.)
Biến thể và từ gần giống
- Table tennis (n): bóng bàn (môn thể thao tương tự nhưng chơi trên bàn).
- Lawn tennis (n): quần vợt sân cỏ (thuật ngữ cũ để phân biệt với các hình thức quần vợt khác).
- Tennis player (n): vận động viên quần vợt, người chơi quần vợt.
- Tennis court (n): sân quần vợt.
- Tennis racket/racquet (n): vợt quần vợt.
- Tennis ball (n): bóng quần vợt.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên môn thể thao này. Các từ mô tả hoạt động có thể bao gồm:
- Racket sport: môn thể thao dùng vợt (một nhóm các môn thể thao bao gồm quần vợt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tennis".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "tennis" một cách ẩn dụ.
danh từ
- (thể dục,thể thao) quần vợt