tennis

/'tenis/
danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) quần vợt
  2. vải flanen sọc mịn
    • tennis de table
      bóng bàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tennis"

tennis
Le joueur de tennis frappe la balle avec sa raquette.